| CHI TIẾT KỸ THUẬT | ||
| Chất lưu | Loại chất lưu | Clean water |
| Nhiệt độ [°C] |
Tối thiểu. -5 oC Tối đa: +90oC – Tiêu chuẩn Tối đa +110 cho phiên bản H, HS, HW, HSW |
|
| Áp suất làm việc tối đa [bar] | 10 | |
| Cấu trúc | Cánh bơm |
Cánh ly tâm dạng đóng cho dòng 32,40,50 Cánh hàn gia cường bằng lazer cho dòng 40-200/11, 50-200/15 Cánh ly tâm dạng đóng ba chiều cho dòng 65 |
| Phớt làm kín | Phớt làm kín cơ khí | |
| Ổ bi | Ổ bi dạng kín | |
| Kiết nối | Cửa hút [inch] | Mặt bích DN50, 65, 80 – EN 1092-2 |
| Cửa xả [inch] | Mặt bích DN32, 40, 50, 65 – EN 1092-2 | |
| Vật liệu | Vỏ bơm | Gang EN-GJL-250-EN 1561 |
| Cánh bơm |
AISI 30 (32, 40, 50 series) AISI 316 dạng đúc (65 series) |
|
| Trục bơm | AISI 304 (phần tiếp xúc với chất lưu) | |
| ĐỘNG CƠ | ||
| Loại | Động cơ điện – TEFC | |
| 1-Pha | 3-Pha | |
| Số cực | 2 | |
| Tốc độ [min-1] | ≈ 2800 | |
| Công suất [kW] | 1.1 ÷ 2.2 | 1.1 ÷ 22 |
| Tần số[Hz] | 50 | |
| Điện áp [V] | 230 ±10% |
230/400 ±10%(4kw) 400/690 ±10% |
| Mức hiệu suất động cơ | IE3 | |
| Cấp bảo vệ | IP55 | |


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.